• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhtytranngoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2012 - Islands
AC
14 / 14
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Chơi xu
IR
90 / 100
PYPY
1080pp
98% (1058pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
94% (941pp)
Câu đố tuyển dụng
AC
1 / 1
PY3
1000pp
92% (922pp)
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
AC
3 / 3
PY3
900pp
90% (814pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
IR
12 / 20
PYPY
840pp
89% (744pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
PY3
600pp
85% (510pp)
Điểm thưởng
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi xu 1080.0 / 1200.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Lái xe 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1151.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 351.0 / 1300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 840.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team