anhvt58
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Khẩu trang | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| maxle | 900.0 / 900.0 |
| minge | 900.0 / 900.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |