ankhangbuiphan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PYPY
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(904pp)
AC
41 / 41
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(766pp)
AC
3 / 3
PYPY
83%
(750pp)
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
THT Bảng A (13870.0 điểm)
THT (5100.0 điểm)
(2900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 810.0 / 900.0 |
HSG THCS (125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 125.0 / 1000.0 |