• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

arronmuller25

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1400pp
96% (1345pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
WA
15 / 17
C++20
1235pp
85% (1051pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tiết Kiệm Mua Gìay 900.0 / 900.0

HSG THCS (37245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1000.0 / 1100.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 600.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 120.0 / 800.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 325.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 260.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1050.0 / 1500.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 735.294 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 590.909 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1235.294 / 1400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

LQDOJ Cup (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5987.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 480.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 270.0 / 1800.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 537.931 / 1200.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 325.0 / 1300.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team