astaicos1
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
C++17
96%
(605pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(565pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(347pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(340pp)
WA
80 / 100
C++17
83%
(267pp)
(840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Năm nhuận | 400.0 / 400.0 |
| Làm (việc) nước | 40.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 180.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 320.0 / 400.0 |
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |