• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bachnguyenn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1079
Điểm tối đa 1079

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
41 / 50
C++17
1968pp
100% (1968pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
TLE
16 / 20
C++17
1120pp
89% (992pp)
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(14520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Vòng tròn 240.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 380.0 / 400.0

HSG THCS (9691.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1120.0 / 1400.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 733.333 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

DHBB (3568.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1968.0 / 2400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team