bachnguyenn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1079
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
WA
41 / 50
C++17
100%
(1968pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
17 / 17
C++17
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1085pp)
TLE
16 / 20
C++17
89%
(992pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(917pp)
(14520.0 điểm)
HSG THCS (9691.8 điểm)
DHBB (3568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1968.0 / 2400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) | 700.0 / 700.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15000.0 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |