badat20092015
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1259
Phân tích điểm
AC
17 / 17
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
22 / 22
PY3
96%
(1056pp)
AC
69 / 69
PY3
94%
(1035pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(797pp)
WA
51 / 68
PY3
85%
(702pp)
AC
24 / 24
PY3
83%
(667pp)
(4966.0 điểm)
THT Bảng A (15432.8 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth | 0.0 / 2300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (544.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 30.0 / 600.0 |
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 514.286 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |