bao2010
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1671
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++14
100%
(2600pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(922pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(6620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II | 2000.0 / 2000.0 |
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto | 2600.0 / 2600.0 |