• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baocan2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng 02
AC
25 / 25
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
98% (1078pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
C - Chính phương (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
94% (941pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PYPY
900pp
89% (797pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PYPY
900pp
87% (781pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Dãy số (THTA 2024)
AC
3 / 3
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0

THT Bảng A (11760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 600.0
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

(3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 600.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team