baotram123
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
TLE
20 / 100
PY3
94%
(282pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Sinh hoán vị | 500.0 / 500.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |