bellamy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(723pp)
AC
6 / 6
C++11
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(417pp)
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 600.0 / 600.0 |
| Kiến trúc sư và con đường | 900.0 / 900.0 |
| Thần bài người Italy | 900.0 / 900.0 |
| Nhà toán học Italien | 1200.0 / 1200.0 |
| Lập kế hoạch | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |