• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binhminhvng7309

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Cộng tăng dần vào đoạn
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Phương trình Diophantine
TLE
21 / 24
C++17
1225pp
89% (1085pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Giá trị nhỏ nhất
TLE
17 / 20
C++17
1105pp
85% (940pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(21605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
number of steps 0.0 / 1000.0
minict06 1100.0 / 1100.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Dải số 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1105.0 / 1300.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (8255.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Đi Taxi 432.0 / 900.0
Đua Robot 180.0 / 1100.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 458.3 / 500.0
Trồng cây 350.0 / 1400.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (2725.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0

Lập trình Python (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team