bncHH
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
942
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1042pp)
(12978.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1140.0 / 1900.0 |