boyuit123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(471pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |