bphucdst
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(900pp)
AC
7 / 7
C++11
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(768pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(471pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(369pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(362pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(340pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |