• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

brokenlove113

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
41 / 50
C++11
1968pp
100% (1968pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
WA
78 / 100
C++14
1473pp
83% (1228pp)
Tải thêm...

(7333.3 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
SGAME 933.3 / 1600.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 900.0 / 1800.0

CSES (6392.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 292.3 / 1900.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (3730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 330.0 / 2200.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 900.0

DHBB (6840.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1472.5 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1968.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team