brokenlove113
Phân tích điểm
WA
41 / 50
C++11
100%
(1968pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1729pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
87%
(1389pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1276pp)
WA
78 / 100
C++14
83%
(1228pp)
(7333.3 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 600.0 / 1000.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
CSES (6392.3 điểm)
Olympic 30/4 (3730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
| Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) | 330.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |