• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buidinhquyetpc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
RTE
8 / 10
C++11
1120pp
100% (1120pp)
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
98% (882pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
96% (768pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++11
800pp
94% (753pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
RTE
7 / 13
C++11
646pp
92% (596pp)
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
TLE
19 / 20
C++20
570pp
90% (515pp)
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
20 / 20
C++11
500pp
89% (443pp)
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
18 / 18
CLPP17
400pp
87% (347pp)
Mã Hóa Xâu
AC
10 / 10
C++11
400pp
85% (340pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
PAS
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

HSG THCS (3066.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 646.2 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 340.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 570.0 / 600.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team