buidinhquyetpc
Phân tích điểm
RTE
8 / 10
C++11
100%
(1120pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(882pp)
AC
6 / 6
C++11
96%
(768pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(753pp)
RTE
7 / 13
C++11
92%
(596pp)
TLE
19 / 20
C++20
90%
(515pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(443pp)
AC
18 / 18
CLPP17
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PAS
83%
(333pp)
(2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| a cộng b | 180.0 / 900.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Mã Hóa Xâu | 400.0 / 400.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (3066.2 điểm)
THT Bảng A (740.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 570.0 / 600.0 |
| Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) | 900.0 / 900.0 |