buiquangminh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
517
Điểm tối đa
1100
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1729pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(851pp)
TLE
8 / 10
C++17
83%
(800pp)
(6300.0 điểm)
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Happy School (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 140.0 / 1400.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |