buivantanchuyentin
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
TLE
44 / 57
C++20
94%
(1017pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
19 / 19
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
8 / 8
C++14
85%
(510pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(417pp)
(4380.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa dấu khoảng trống | 500.0 / 500.0 |
| Chữ liền trước | 300.0 / 300.0 |
| Chuyến đi vui vẻ | 1080.7 / 1400.0 |
| Two pointer 1A | 800.0 / 800.0 |
| Two pointer 1B | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Decode string #4 | 900.0 / 900.0 |
| Decode string #1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |