cddhtcc
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(277pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(181pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Rút tiền | 500.0 / 500.0 |
| Trắc nghiệm tâm lí | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |