cfcuong
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1600pp)
AC
2 / 2
C++11
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1249pp)
TLE
12 / 13
C++11
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(974pp)
AC
13 / 13
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
HSG THCS (6700.0 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
(2736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| BALANCE NUM | 700.0 / 700.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị | 36.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |