chautanphat
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1200
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2200pp)
AC
200 / 200
C++11
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
AC
28 / 28
C++11
83%
(1251pp)
VOI (1347.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 1347.1 / 2300.0 |
(9540.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (18900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) | 800.0 / 800.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
THT (2073.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 773.3 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |