chungnopro22082007
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1862
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(2017pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++11
92%
(1845pp)
TLE
97 / 100
C++14
90%
(1754pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
83%
(1584pp)
DHBB (8000.0 điểm)
(16042.8 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6395.0 điểm)
HSG THCS (7900.0 điểm)
Practice VOI (17220.5 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 560.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (23328.6 điểm)
OLP MT&TN (3144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1344.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (32768.5 điểm)
Young ICT Talent (5086.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 1786.0 / 1900.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |