cngkhanh_ti22
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1682
Điểm tối đa
1682
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (8700.0 điểm)
(10424.0 điểm)
Happy School (2006.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 606.7 / 1400.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1408.0 / 1600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |