coder
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(847pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(646pp)
WA
8 / 10
PY3
90%
(579pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(333pp)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Girl Numbers | 1800.0 / 1800.0 |
(4140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two pointer 1B | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
| Sửa điểm | 600.0 / 600.0 |
| Chia socola | 1200.0 / 1200.0 |
| T nghèo khổ và S ham ăn | 640.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |