congdanh2504
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1251pp)
(45226.8 điểm)
DHBB (12180.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7780.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 0.0 / 2100.0 |
ICPC (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (8260.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 375.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |