• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

coytuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Giảm số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++20
900pp
92% (830pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
800pp
90% (723pp)
Ước nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
square number
AC
10 / 10
C++20
600pp
87% (521pp)
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
500pp
85% (425pp)
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
20 / 20
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
square number 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

CSES (725.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 500.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 0.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 440.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team