coytuong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(417pp)
(3800.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
CSES (725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 225.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Giảm số | 1000.0 / 1000.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 440.0 / 1100.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |