cquang324
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PAS
98%
(882pp)
TLE
7 / 11
PAS
92%
(763pp)
AC
7 / 7
PAS
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PAS
89%
(709pp)
TLE
40 / 100
PAS
87%
(556pp)
AC
400 / 400
PAS
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(417pp)
(6540.0 điểm)
DHBB (827.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 827.3 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |