cuong_7561
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
95 / 95
C++20
94%
(1224pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(5900.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Cặp số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố liên tiếp | 1300.0 / 1300.0 |