dảk
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(443pp)
(2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| Nén Xâu | 750.0 / 1500.0 |
| Points_Prime | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Trồng dâu | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |