dacviet2000
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1085pp)
TLE
26 / 30
C++14
89%
(921pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++17
85%
(808pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(750pp)
(11199.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03004 | 0.0 / 800.0 |