• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangduykhoi1502

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số
AC
20 / 20
C++11
1200pp
100% (1200pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1100pp
98% (1078pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
16 / 20
C++17
960pp
94% (904pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
14 / 20
C++14
910pp
92% (839pp)
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++14
900pp
90% (814pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
C++14
900pp
89% (797pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

HSG THPT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0

THT (3271.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 11.0 / 1100.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

CSES (1842.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (3510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team