dangduykhoi1502
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1078pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1056pp)
TLE
16 / 20
C++17
94%
(904pp)
TLE
14 / 20
C++14
92%
(839pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (5800.0 điểm)
THT (3271.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 11.0 / 1100.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1842.9 điểm)
HSG THCS (3510.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |