daothangthangdao
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
590
Điểm tối đa
898
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(24310.0 điểm)
DHBB (3660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 660.0 / 2200.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (1663.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản | 19.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP | 44.0 / 2200.0 |