darkcanhcut
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++11
94%
(1318pp)
TLE
94 / 100
C++14
92%
(1214pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1000pp)
(12188.9 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2716.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Dãy Số | 1316.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
CSES (6421.4 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |