• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

darkcanhcut

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thu gom rác
AC
25 / 25
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Chia Dãy Số
TLE
94 / 100
C++14
1316pp
92% (1214pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(12188.9 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 88.9 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

Happy School (2716.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1316.0 / 1400.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

CSES (6421.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 71.4 / 1500.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 650.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

HSG THPT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team