datlunge
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
(19985.0 điểm)
DHBB (3740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 840.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (18333.8 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Tích | 500.0 / 500.0 |
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Tổ hợp | 400.0 / 400.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |