• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datlunge

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PAS
2400pp
100% (2400pp)
Hệ số nhị thức
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Trồng hoa
AC
30 / 30
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Thêm một chữ k
AC
50 / 50
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Tổ hợp
AC
30 / 30
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0

(19985.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tổ hợp Ckn 2 1235.0 / 1900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

DHBB (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng Fibonaci 840.0 / 1400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

CSES (18333.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1026.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 107.1 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Tích 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team