dbui
Phân tích điểm
TLE
9 / 11
C++20
100%
(1064pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++03
94%
(471pp)
AC
100 / 100
C++03
92%
(277pp)
AC
7 / 7
C++03
90%
(181pp)
TLE
1 / 25
C++20
89%
(46pp)
(2052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Số hoàn hảo | 0.0 / 900.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 52.0 / 1300.0 |
| Tổng Đơn Giản | 500.0 / 500.0 |
| dance01 | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1063.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |