• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

densainhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

INCQUERIES
AC
6 / 6
C++17
1900pp
100% (1900pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
96% (1729pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Dư đoạn
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Chơi lửa chùa (D div 1)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Chơi cờ caro (B div 2)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Dãy đổi dấu 800.0 / 1600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
ANDSUB 0.0 / 2000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Postman 1400.0 / 1400.0

Happy School (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 1600.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0

CSES (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0

HSG THPT (4776.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1176.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team