densainhoi
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++17
90%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(10600.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Postman | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (8400.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
CSES (6500.0 điểm)
HSG THPT (4776.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1176.0 / 2100.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |