• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

deptrainhattg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tổng lớn nhất
WA
9 / 10
PY3
1350pp
98% (1323pp)
Dãy số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
IR
40 / 41
PY3
976pp
94% (918pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
89% (797pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
TLE
11 / 20
PY3
880pp
87% (764pp)
KT Số nguyên tố
TLE
10 / 11
PY3
818pp
85% (696pp)
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5118.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số nguyên tố 200.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0

THT Bảng A (17547.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 975.61 / 1000.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 125.0 / 1000.0
Tổng lớn nhất 1350.0 / 1500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 116.7 / 600.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 880.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 300.0 / 1000.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 300.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Mật khẩu Wifi 800.0 / 1000.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team