deptrainhattg
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
WA
9 / 10
PY3
98%
(1323pp)
IR
40 / 41
PY3
94%
(918pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
TLE
11 / 20
PY3
87%
(764pp)
TLE
10 / 11
PY3
85%
(696pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(5118.2 điểm)
THT Bảng A (17547.3 điểm)
THT (2500.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |