dieudung_d2a
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PAS
100%
(600pp)
AC
5 / 5
PAS
98%
(490pp)
AC
7 / 7
PAS
96%
(480pp)
AC
20 / 20
PAS
94%
(471pp)
TLE
6 / 10
PAS
90%
(271pp)
TLE
15 / 100
PAS
89%
(213pp)
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng 1 | 0.0 / 400.0 |
| Tổng Đơn Giản | 500.0 / 500.0 |
| Chuẩn hóa tên riêng | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 500.0 |
HSG THCS (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 240.0 / 1600.0 |