dii
Phân tích điểm
RTE
5 / 10
C++17
96%
(432pp)
RTE
3 / 11
C++17
94%
(411pp)
AC
2 / 2
C++17
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(255pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(250pp)
(1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 900.0 / 900.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
| Tìm cặp số | 450.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (436.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 436.4 / 1600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |