dinhminhquan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1251
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(882pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(768pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(471pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(369pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(362pp)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 800.0 / 900.0 |
| Trà sữa | 400.0 / 400.0 |
| Số nguồn | 1000.0 / 1000.0 |
| Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #3 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |