dinhngocquocanh2109
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
98%
(706pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(480pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(376pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(369pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(266pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(174pp)
(1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 720.0 / 900.0 |
| Tổng Đơn Giản | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 33.3 / 100.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo số | 880.0 / 1100.0 |