dinhnhatthanh1104
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1077
Điểm tối đa
1077
Phân tích điểm
TLE
94 / 100
C++11
100%
(1880pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1334pp)
(26680.0 điểm)
Practice VOI (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1080.0 / 1600.0 |
DHBB (10500.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (6200.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Tăng bảng | 1800.0 / 1600.0 |
| Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
| Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1260.0 / 2100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép chia nguyên | 900.0 / 1800.0 |