dinhtueminhanh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
98%
(1372pp)
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1063pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(7604.0 điểm)
CSES (14943.8 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |