• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dominhtri

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
98% (784pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
7 / 10
PY3
770pp
96% (740pp)
Bảng mã Ascii (HSG '18)
AC
6 / 6
PY3
600pp
94% (565pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
92% (461pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
90% (452pp)
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
87% (434pp)
Đi Taxi
WA
48 / 100
PY3
432pp
85% (368pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 770.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0

HSG THCS (432.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi Taxi 432.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team