donmine
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (30700.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 800.0 / 800.0 |