• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doquangluc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1441
Điểm tối đa 1591

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Hệ thống thùng chứa nước
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
RTE
14 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6067.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 381.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 496.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 38.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 25.7 / 1800.0

DHBB (2690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0

HSG THCS (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team