dp_res
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1264pp)
AC
3 / 3
C++20
86%
(1115pp)
AC
9 / 9
C++20
81%
(896pp)
AC
8 / 8
C++20
77%
(774pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
RTE
8 / 16
C++20
66%
(431pp)
CSES (7250.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXMOD | 100.0 / 100.0 |
POWER3 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (202.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 202.5 / 300.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / 100.0 |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / 100.0 |
BEAUTY - NHS | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa xâu | 400.0 / 400.0 |
Trạm xăng | 300.0 / 300.0 |
Kéo cắt giấy | 400.0 / 400.0 |
Chia bánh | 400.0 / 400.0 |