dp_res
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1371
Điểm tối đa
1538
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
TLE
79 / 80
C++14
96%
(1707pp)
TLE
66 / 100
C++14
94%
(1615pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1106pp)
(5586.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (14910.0 điểm)
HSG cấp trường (1012.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1012.5 / 1500.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |